Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt lồi
- bulging/protruding/goggle eyes|= (có) mắt lồi goggle-eyed; bug-eyed
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếc hoa
-
chiếc nhẫn có ngọc dát khắp vòng quanh
-
chiếc nhẫn nhỏ
-
chiếc nhục
-
chiếc tàu thủy nặng nề khoa lái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt lồi
* Từ tham khảo/words other:
- chiếc hoa
- chiếc nhẫn có ngọc dát khắp vòng quanh
- chiếc nhẫn nhỏ
- chiếc nhục
- chiếc tàu thủy nặng nề khoa lái