Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt lợn
- piggy eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
đắt khách
-
đất khai hoang
-
đặt không đúng chỗ
-
đất kiềm
-
đất lạ quê người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt lợn
* Từ tham khảo/words other:
- đắt khách
- đất khai hoang
- đặt không đúng chỗ
- đất kiềm
- đất lạ quê người