Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt mạnh
- strength|= mặt mạnh và mặt yếu của một công ty tư nhân strengths and weaknesses of a private company
* Từ tham khảo/words other:
-
người tiên tri
-
người tiếp đãi
-
người tiếp đón
-
người tiệp khắc
-
người tiếp khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- người tiên tri
- người tiếp đãi
- người tiếp đón
- người tiệp khắc
- người tiếp khách