Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt mày
- expression; look; countenance|= mặt mày xanh xao to look pale
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyền chiến ba tầng chèo
-
thuyền chủ
-
thuyền chữa cháy
-
thuyền chúc buồm
-
thuyên chuyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt mày
* Từ tham khảo/words other:
- thuyền chiến ba tầng chèo
- thuyền chủ
- thuyền chữa cháy
- thuyền chúc buồm
- thuyên chuyển