Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt ốc nhồi
- bulging/protruding/goggle eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt đầu từ
-
bắt đầu viết
-
bắt đầu xây dựng
-
bắt đầu xế chiều
-
bát đầy rượu pân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt ốc nhồi
* Từ tham khảo/words other:
- bắt đầu từ
- bắt đầu viết
- bắt đầu xây dựng
- bắt đầu xế chiều
- bát đầy rượu pân