Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt phượng
- (of woman) beautiful eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
nói cho có chuyện mà nói
-
nói cho ma nó nghe!
-
nói cho ra lý lẽ
-
nơi cho súc vật uống nước
-
nối cho vững
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt phượng
* Từ tham khảo/words other:
- nói cho có chuyện mà nói
- nói cho ma nó nghe!
- nói cho ra lý lẽ
- nơi cho súc vật uống nước
- nối cho vững