Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mát tay
- (of doctor) skillful; skilled|= anh ấy mát tay lắm he brings luck|- pleasant to the touch; luck, fortunate
* Từ tham khảo/words other:
-
hỷ
-
hý đài
-
hý đàm
-
hý điếm
-
hỷ đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mát tay
* Từ tham khảo/words other:
- hỷ
- hý đài
- hý đàm
- hý điếm
- hỷ đồng