Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất tiếng hoặc khản tiếng
* thngữ|- have a frog in one's throat
* Từ tham khảo/words other:
-
địa chỉ tư gia
-
địa chiến
-
địa chính
-
địa chính trị
-
địa chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất tiếng hoặc khản tiếng
* Từ tham khảo/words other:
- địa chỉ tư gia
- địa chiến
- địa chính
- địa chính trị
- địa chủ