Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt tốt
- good side|= mỗi người trong tính cách của mình đều có mặt tốt mặt xấu every body has a good side and a bad side to their charater
* Từ tham khảo/words other:
-
thân phận gia sư
-
thân phận nàng hầu
-
thân phận người đàn bà có chồng
-
thân phận người hầu
-
thân phận nô lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt tốt
* Từ tham khảo/words other:
- thân phận gia sư
- thân phận nàng hầu
- thân phận người đàn bà có chồng
- thân phận người hầu
- thân phận nô lệ