Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt trái
- back; reverse; tails; wrong side|= những khuyết điểm trên mặt trái của tấm lụa flaws on the reverse of the silk|= mặt trái của tấm huy chương the reverse of the medal
* Từ tham khảo/words other:
-
chức cha phó
-
chức chấp chính tối cao
-
chức chủ bút
-
chức chủ tịch
-
chức chủ tịch hạ nghị viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt trái
* Từ tham khảo/words other:
- chức cha phó
- chức chấp chính tối cao
- chức chủ bút
- chức chủ tịch
- chức chủ tịch hạ nghị viện