Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu thịt
- flesh and blood|= nàng chính là máu thịt của tôi she's my own flesh and blood
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng dần dần nên
-
xây dựng đảng
-
xây dựng đường sắt
-
xây dựng kế hoạch
-
xây dựng kém
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu thịt
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng dần dần nên
- xây dựng đảng
- xây dựng đường sắt
- xây dựng kế hoạch
- xây dựng kém