Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy ảnh thời trước
* dtừ|- daguerreotype
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà chuyên khoa chỉnh hình
-
nhà chuyên khoa nấu ăn
-
nhà chuyên môn
-
nhà chuyên môn đo thời khắc
-
nhà cơ học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy ảnh thời trước
* Từ tham khảo/words other:
- nhà chuyên khoa chỉnh hình
- nhà chuyên khoa nấu ăn
- nhà chuyên môn
- nhà chuyên môn đo thời khắc
- nhà cơ học