Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay chuyên chở
* dtừ|- freighter
* Từ tham khảo/words other:
-
điều khiển bằng máy điện toán
-
điều khiển bằng phần mềm
-
điều khiển bằng rađiô
-
điều khiển bằng tay
-
điều khiển được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay chuyên chở
* Từ tham khảo/words other:
- điều khiển bằng máy điện toán
- điều khiển bằng phần mềm
- điều khiển bằng rađiô
- điều khiển bằng tay
- điều khiển được