Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay địch
- enemy plane; hostile aircraft
* Từ tham khảo/words other:
-
người có tài ngầm
-
người có tài nói chuyện
-
người có tài sản lớn
-
người có tài ứng xử
-
người có tài xoay xở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay địch
* Từ tham khảo/words other:
- người có tài ngầm
- người có tài nói chuyện
- người có tài sản lớn
- người có tài ứng xử
- người có tài xoay xở