Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy cày và gieo hạt
* dtừ|- seeding-plough
* Từ tham khảo/words other:
-
không có người chiếm hữu vĩnh viễn
-
không có người chiếm trước
-
không có người cưỡi
-
không có người dẫn đường
-
không có người đi theo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy cày và gieo hạt
* Từ tham khảo/words other:
- không có người chiếm hữu vĩnh viễn
- không có người chiếm trước
- không có người cưỡi
- không có người dẫn đường
- không có người đi theo