Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy cho súc vật ăn
* dtừ|- cattle-feeder
* Từ tham khảo/words other:
-
lòi nhạo báng
-
lời nhạo báng
-
lỗi nhẹ
-
lòi nhĩ
-
lỗi nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy cho súc vật ăn
* Từ tham khảo/words other:
- lòi nhạo báng
- lời nhạo báng
- lỗi nhẹ
- lòi nhĩ
- lỗi nhỏ