Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đào
* dtừ|- excavator, steam navvy, digger
* Từ tham khảo/words other:
-
giả thiết
-
giá thoả thuận
-
giá thú
-
giá thử
-
giả thù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đào
* Từ tham khảo/words other:
- giả thiết
- giá thoả thuận
- giá thú
- giá thử
- giả thù