Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy dập hình nổi
* dtừ|- stamping-machine
* Từ tham khảo/words other:
-
cất lên
-
cất lọc
-
cắt lọc
-
cắt lời
-
cắt lông cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy dập hình nổi
* Từ tham khảo/words other:
- cất lên
- cất lọc
- cắt lọc
- cắt lời
- cắt lông cánh