Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy gặt bó
* dtừ|- grain binder, self-binder, self-raker, sheaf-binder
* Từ tham khảo/words other:
-
sống chen chúc
-
sống chết
-
sống chết mặc bay
-
sống chết với
-
sóng chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy gặt bó
* Từ tham khảo/words other:
- sống chen chúc
- sống chết
- sống chết mặc bay
- sống chết với
- sóng chính