Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy hút lúa
* dtừ|- grain elevator
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm lợi chẳng bõ công
-
việc làm mạo hiểm
-
việc làm mất vui
-
việc làm mở đầu
-
việc làm nghề người mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy hút lúa
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm lợi chẳng bõ công
- việc làm mạo hiểm
- việc làm mất vui
- việc làm mở đầu
- việc làm nghề người mẫu