Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy lái tự động
* dtừ|- autopilot
* Từ tham khảo/words other:
-
phản bội một cuộc đấu tranh
-
phần bồi thêm
-
phản bội tổ quốc
-
phân bón
-
phần boong ở mũi tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy lái tự động
* Từ tham khảo/words other:
- phản bội một cuộc đấu tranh
- phần bồi thêm
- phản bội tổ quốc
- phân bón
- phần boong ở mũi tàu