Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may mà thoát
* thngữ|- to escape by (with) the skin of one's teeth
* Từ tham khảo/words other:
-
chất gian bào
-
chất gien
-
chất giống
-
chất giống bạc
-
chất giống đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may mà thoát
* Từ tham khảo/words other:
- chất gian bào
- chất gien
- chất giống
- chất giống bạc
- chất giống đường