Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy nghe trộm
- bug|= đặt máy nghe trộm trong phòng ngủ của người bị tình nghi to plant a bug in the suspect's bedroom
* Từ tham khảo/words other:
-
khớp đầu gối
-
khớp đốt
-
khớp đốt ngón tay
-
khớp háng
-
khớp húc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy nghe trộm
* Từ tham khảo/words other:
- khớp đầu gối
- khớp đốt
- khớp đốt ngón tay
- khớp háng
- khớp húc