Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy nước nóng
- water heater
* Từ tham khảo/words other:
-
nhuộm bằng đất son đỏ
-
nhuốm bệnh
-
nhuộm đè lên
-
nhuộm đen
-
nhuốm đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy nước nóng
* Từ tham khảo/words other:
- nhuộm bằng đất son đỏ
- nhuốm bệnh
- nhuộm đè lên
- nhuộm đen
- nhuốm đỏ