Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy quạt thóc
* dtừ|- grain cleaner, aspirator, winnower, winnowing-machine
* Từ tham khảo/words other:
-
ửng đỏ
-
ửng đỏ vì lên cơn sốt
-
ung độc
-
ứng đối
-
ứng đối giỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy quạt thóc
* Từ tham khảo/words other:
- ửng đỏ
- ửng đỏ vì lên cơn sốt
- ung độc
- ứng đối
- ứng đối giỏi