Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy sấy tóc
- hair-dryer; blow-dryer|= có người đã phá cái máy sấy tóc của tôi, nhưng tôi không muốn nêu tên ai cả someone, without mentioning any names, has interfered with my hairdryer
* Từ tham khảo/words other:
-
diện nghị
-
điển nghi
-
diễn nghĩa
-
điện nghiệm
-
diện ngộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy sấy tóc
* Từ tham khảo/words other:
- diện nghị
- điển nghi
- diễn nghĩa
- điện nghiệm
- diện ngộ