Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may tay
- to sew by hand; handsewn; hand-stitched
* Từ tham khảo/words other:
-
chất khai hoang
-
chất kháng men
-
chất kháng thể
-
chất khí
-
chất khoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may tay
* Từ tham khảo/words other:
- chất khai hoang
- chất kháng men
- chất kháng thể
- chất khí
- chất khoáng