Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tê lếch
* dtừ|- telex; teleprinter
máy tê lếch
* dtừ|- telex
* Từ tham khảo/words other:
-
giày cao cổ
-
giày cao cổ có cạnh chun
-
giày cao cổ nặng
-
giày cao gót
-
giấy cáo phó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tê-lếch
* Từ tham khảo/words other:
- giày cao cổ
- giày cao cổ có cạnh chun
- giày cao cổ nặng
- giày cao gót
- giấy cáo phó