Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tính tự động
- automatic computer
* Từ tham khảo/words other:
-
có muối
-
có mười nhị
-
cơ mút
-
cơ mưu
-
có mưu đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tính tự động
* Từ tham khảo/words other:
- có muối
- có mười nhị
- cơ mút
- cơ mưu
- có mưu đồ