Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tính vệ tinh
- satellite computer
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm lưu hành
-
cảm mạo
-
cam mật
-
cầm máu
-
cầm máu lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tính vệ tinh
* Từ tham khảo/words other:
- cấm lưu hành
- cảm mạo
- cam mật
- cầm máu
- cầm máu lại