Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy trộn bê tông
- concrete-mixer
* Từ tham khảo/words other:
-
người khó gần
-
người khó giao thiệp
-
người khó hiểu
-
người khờ khạo
-
người khó mặc cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy trộn bê tông
* Từ tham khảo/words other:
- người khó gần
- người khó giao thiệp
- người khó hiểu
- người khờ khạo
- người khó mặc cả