Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mềm như bún
- as soft as butter
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh giành
-
tranh giành ảnh hưởng
-
tranh giành cấu xé lẫn nhau
-
tranh giành quyền lợi
-
tránh gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mềm như bún
* Từ tham khảo/words other:
- tranh giành
- tranh giành ảnh hưởng
- tranh giành cấu xé lẫn nhau
- tranh giành quyền lợi
- tránh gió