Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh chung
- pass a way, decease
* Từ tham khảo/words other:
-
cùng một thời gian
-
cùng một tổ tiên
-
cùng một tông
-
cũng nên
-
cung nga
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh chung
* Từ tham khảo/words other:
- cùng một thời gian
- cùng một tổ tiên
- cùng một tông
- cũng nên
- cung nga