Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh lệnh
- order; instructions|= thi hành mệnh lệnh to carry out an order; to carry out instructions
* Từ tham khảo/words other:
-
công nghiệp dầu mỏ
-
công nghiệp dệt
-
công nghiệp dịch vụ
-
công nghiệp điện
-
công nghiệp điện tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- công nghiệp dầu mỏ
- công nghiệp dệt
- công nghiệp dịch vụ
- công nghiệp điện
- công nghiệp điện tử