Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệt nặng
- very sick, seriously ill
* Từ tham khảo/words other:
-
phồn hoa
-
phớn phở
-
phởn phơ
-
phơn phớt
-
phồn tạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệt nặng
* Từ tham khảo/words other:
- phồn hoa
- phớn phở
- phởn phơ
- phơn phớt
- phồn tạp