Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỉa mai châm biếm
* dtừ|- sarcasm
* Từ tham khảo/words other:
-
thệ nguyện
-
thể nguyên sinh
-
thẻ nhà báo
-
thế nhân
-
thể nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỉa mai châm biếm
* Từ tham khảo/words other:
- thệ nguyện
- thể nguyên sinh
- thẻ nhà báo
- thế nhân
- thể nhân