Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn chấp
- to forgive; to pardon
* Từ tham khảo/words other:
-
lát cắt
-
lát đá
-
lát đá hoa nhiều màu
-
lật đật
-
lật đi lật lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn chấp
* Từ tham khảo/words other:
- lát cắt
- lát đá
- lát đá hoa nhiều màu
- lật đật
- lật đi lật lại