Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn cho
* dtừ|- excuse|* ngđtừ|- spare, exonerate
* Từ tham khảo/words other:
-
lựu đạn cháy
-
lựu đạn chống tăng
-
lựu đạn chống xe tăng
-
lựu đạn có sức ép mạnh
-
lựu đạn hỏa mù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn cho
* Từ tham khảo/words other:
- lựu đạn cháy
- lựu đạn chống tăng
- lựu đạn chống xe tăng
- lựu đạn có sức ép mạnh
- lựu đạn hỏa mù