| miễn sao | - provided (that)...; providing (that)...; on condition (that)...; as long as...|= tôi sẽ đợi anh, miễn sao đừng lâu quá i'll wait for you provided (that) it doesn't take too long|= đi đâu cũng được, miễn sao về trước nửa đêm go anywhere you like as long as you're back before midnight |
* Từ tham khảo/words other:
- hạn chế việc chi tiêu
- hắn chỉ quát tháo thế thôi
- hạn chót
- hắn có đủ khả năng làm điều đó
- hắn cũng biết chút ít nghề mộc