Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn tố
- to discharge somebody through lack of evidence|= quyết định miễn tố nonsuit
* Từ tham khảo/words other:
-
dạo gót
-
dao hai lưỡi
-
đào hầm
-
đạo hàm
-
đáo hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn tố
* Từ tham khảo/words other:
- dạo gót
- dao hai lưỡi
- đào hầm
- đạo hàm
- đáo hạn