Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng che mắt
* dtừ|- blinkers, winker
* Từ tham khảo/words other:
-
bị dính líu
-
bị dính líu rất sâu vào
-
bị dính líu vào một âm mưu
-
bí đỏ
-
bị đổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng che mắt
* Từ tham khảo/words other:
- bị dính líu
- bị dính líu rất sâu vào
- bị dính líu vào một âm mưu
- bí đỏ
- bị đổ