Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng ghì chặt
* dtừ|- hug
* Từ tham khảo/words other:
-
kịch
-
kích bác
-
kịch bản
-
kịch bản điện ảnh
-
kịch bản dùng cho người nhắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng ghì chặt
* Từ tham khảo/words other:
- kịch
- kích bác
- kịch bản
- kịch bản điện ảnh
- kịch bản dùng cho người nhắc