Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng hổ
- tiger's mouth|= đem thịt nộp miệng hổ/hùm the meat has been brought to the tiger
* Từ tham khảo/words other:
-
chức chấp chính tối cao
-
chức chủ bút
-
chức chủ tịch
-
chức chủ tịch hạ nghị viện
-
chức công chứng viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng hổ
* Từ tham khảo/words other:
- chức chấp chính tối cao
- chức chủ bút
- chức chủ tịch
- chức chủ tịch hạ nghị viện
- chức công chứng viên