Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễu
- small shrine; chapel
* Từ tham khảo/words other:
-
chủng đậu
-
chứng đau bụng ngộ độc chì
-
chứng đau bụng quặn
-
chứng đau cơ
-
chứng đau dây thần kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễu
* Từ tham khảo/words other:
- chủng đậu
- chứng đau bụng ngộ độc chì
- chứng đau bụng quặn
- chứng đau cơ
- chứng đau dây thần kinh