Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mimôda
- mimosa|= mùi hoa mimôda xộc vào mũi anh ta his nose caught a scent of mimosa perfume
* Từ tham khảo/words other:
-
kết toán
-
kết toán sổ sách
-
kết tóc
-
kết tóc trăm năm
-
kết tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mimôda
* Từ tham khảo/words other:
- kết toán
- kết toán sổ sách
- kết tóc
- kết tóc trăm năm
- kết tội