Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mịn mặt
- smooth, fine
* Từ tham khảo/words other:
-
khâm thiên giám
-
khám vé
-
khảm xà cừ
-
khám xét
-
khám xét đột xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mịn mặt
* Từ tham khảo/words other:
- khâm thiên giám
- khám vé
- khảm xà cừ
- khám xét
- khám xét đột xuất