Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
minh tâm
- imprint/stamp/impress upon one's memory|= minh tâm khắc cốt be stamped/engraved upon somebody's memory
* Từ tham khảo/words other:
-
phó sứ
-
phò tá
-
phô tài
-
phở tái
-
phó thác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
minh tâm
* Từ tham khảo/words other:
- phó sứ
- phò tá
- phô tài
- phở tái
- phó thác