Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở lối đi
- open a way
* Từ tham khảo/words other:
-
tắc huyết
-
tắc kè
-
tắc kè hoa
-
tắc khoan
-
tắc lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở lối đi
* Từ tham khảo/words other:
- tắc huyết
- tắc kè
- tắc kè hoa
- tắc khoan
- tắc lại