Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở rộng ra
* nđtừ|- dilate|* thngữ|- to open out|* ttừ|- outstretched
* Từ tham khảo/words other:
-
đường vòng ngực
-
đường vòng quanh
-
đường vuông góc
-
đường xe điện
-
đường xe điện ngầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở rộng ra
* Từ tham khảo/words other:
- đường vòng ngực
- đường vòng quanh
- đường vuông góc
- đường xe điện
- đường xe điện ngầm