Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở tung vào
* thngữ|- to burst in
* Từ tham khảo/words other:
-
dốc chí
-
độc chiếm
-
đốc chiến
-
đọc chính tả
-
đọc cho viết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở tung vào
* Từ tham khảo/words other:
- dốc chí
- độc chiếm
- đốc chiến
- đọc chính tả
- đọc cho viết